Các chuỗi cung ứng toàn cầu đang trải qua một trong những đợt tái cấu trúc lớn nhất trong nhiều thập kỷ, và người tiêu dùng Mỹ đã bắt đầu cảm nhận tác động khi thanh toán tại quầy. Sau nhiều năm dựa vào các mạng lưới sản xuất tối ưu hóa cao, chi phí thấp tập trung ở châu Á, nhiều công ty đa quốc gia đang chuyển dịch sản xuất, đa dạng hóa nhà cung cấp và xây dựng các hệ thống logistics mang tính khu vực hơn. Sự thay đổi này được thúc đẩy bởi căng thẳng thương mại, gián đoạn trong thời kỳ đại dịch, tắc nghẽn vận chuyển, rủi ro địa chính trị gia tăng, cùng áp lực ngày càng lớn từ chính phủ và nhà đầu tư yêu cầu ưu tiên khả năng chống chịu thay vì chỉ tập trung vào hiệu quả.

Đối với các hộ gia đình Mỹ, kết quả mang tính hai mặt. Trong ngắn hạn, việc tái cấu trúc chuỗi cung ứng thường làm tăng chi phí kinh doanh. Các công ty chuyển sản xuất khỏi những trung tâm chế tạo đã hình thành phải đầu tư vào nhà máy mới, đào tạo lao động, thẩm định nhà cung cấp và xây dựng lại tuyến vận chuyển. Những điều chỉnh đó có thể làm tăng giá hàng nhập khẩu, đặc biệt trong các nhóm như điện tử, đồ gia dụng, quần áo, phụ tùng ô tô và thiết bị công nghiệp. Các nhà phân tích cho rằng người tiêu dùng có thể sẽ không chứng kiến lạm phát tăng mạnh trên diện rộng chỉ vì quá trình tái cấu trúc, nhưng khả năng xuất hiện các đợt tăng giá có chọn lọc đang lớn dần khi doanh nghiệp chuyển một phần chi phí vận hành cao hơn sang giá bán.

Từ chi phí thấp nhất sang rủi ro thấp nhất

Trong nhiều thập kỷ, chiến lược tìm nguồn cung toàn cầu tập trung vào việc giảm thiểu chi phí. Mô hình đó mang lại hàng hóa giá rẻ cho người tiêu dùng Mỹ, giúp các nhà bán lẻ duy trì tồn kho tinh gọn và hỗ trợ mức lạm phát thấp đối với hàng hóa có thể giao dịch. Nhưng những điểm dễ tổn thương đã bộc lộ rõ trong giai đoạn COVID-19, khi việc đóng cửa nhà máy, ùn tắc cảng biển, thiếu container và gián đoạn lao động khiến hàng hóa giao chậm và kệ hàng trống trơn. Từ đó đến nay, các công ty ngày càng áp dụng chiến lược “Trung Quốc cộng một”, chuyển một phần sản xuất sang các quốc gia như Việt Nam, Ấn Độ, Mexico và Thái Lan thay vì phụ thuộc vào một cơ sở sản xuất duy nhất.

Xu hướng đưa sản xuất lại gần thị trường tiêu thụ cũng đang tăng tốc. Mexico nổi lên là bên hưởng lợi quan trọng nhờ vị trí gần thị trường Mỹ, thời gian vận chuyển ngắn hơn và khả năng tiếp cận theo các quy định thương mại Bắc Mỹ. Với một số lĩnh vực, chuỗi cung ứng ngắn hơn có thể giảm biến động và cải thiện tốc độ giao hàng, từ đó về lâu dài có thể bù đắp một phần chi phí lao động hoặc chi phí thiết lập ban đầu cao hơn. Doanh nghiệp cho rằng chấp nhận trả nhiều hơn cho nguồn cung có khả năng chống chịu tốt sẽ giúp tránh những tổn thất lớn hơn từ các cú sốc trong tương lai.

Vì sao tác động giá khác nhau tùy theo sản phẩm

Tác động lên giá tiêu dùng phụ thuộc rất lớn vào từng loại sản phẩm. Những mặt hàng có hệ sinh thái nhà cung cấp phức tạp, như chất bán dẫn, thiết bị y tế và ô tô, phải đối mặt với chi phí chuyển đổi cao hơn vì hoạt động sản xuất không thể nhanh chóng di dời. Hàng điện tử tiêu dùng có thể vẫn chịu áp lực giá tăng nếu khâu lắp ráp và sản xuất linh kiện trở nên phân mảnh hơn. Ngược lại, các mặt hàng có quy trình sản xuất đơn giản hơn, bao gồm một số sản phẩm dệt may và đồ dùng gia đình, có thể dịch chuyển giữa các quốc gia dễ dàng hơn, qua đó hạn chế áp lực giá kéo dài.

Chiến lược vận chuyển và tồn kho cũng đóng vai trò quan trọng. Trong giai đoạn trước đại dịch, nhiều doanh nghiệp sử dụng hệ thống giao hàng đúng lúc để tránh phải giữ lượng hàng tồn kho lớn. Hiện nay, ngày càng nhiều công ty duy trì mức tồn kho cao hơn hoặc ký hợp đồng vận tải dài hạn hơn để giảm rủi ro gián đoạn. Những bước đi đó cải thiện khả năng sẵn có của hàng hóa nhưng lại làm tăng chi phí kho bãi, tài chính và logistics. Các nhà kinh tế lưu ý rằng khi doanh nghiệp đưa khả năng chống chịu vào vận hành, người tiêu dùng thường phải gánh ít nhất một phần của khoản chi phí cộng thêm đó.

Chính sách, thuế quan và triển vọng lạm phát

Chính sách thương mại của Mỹ vẫn là yếu tố lớn trong chi phí chuỗi cung ứng. Thuế quan đối với hàng hóa Trung Quốc, các biện pháp kiểm soát xuất khẩu và ưu đãi chính sách công nghiệp đều đã ảnh hưởng đến nơi doanh nghiệp quyết định đầu tư. Trợ cấp liên bang cho sản xuất chất bán dẫn và năng lượng sạch trong nước nhằm củng cố các ngành chiến lược, nhưng sản xuất nội địa trong ngắn hạn có thể tốn kém hơn so với các lựa chọn ở nước ngoài. Những người ủng hộ cho rằng các chính sách đó giúp tăng cường an ninh quốc gia và sự ổn định kinh tế dài hạn. Những người chỉ trích cảnh báo chúng có thể góp phần đẩy giá lên cao nếu năng suất không tăng đủ để bù đắp chi phí lao động và vốn.

Các quan chức Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và các nhà kinh tế khu vực tư nhân nhìn chung xem việc tái cấu trúc chuỗi cung ứng là xu hướng mang tính cơ cấu chứ không phải tạm thời. Điều đó có nghĩa là tác động về giá có thể diễn ra dần dần trong nhiều năm thay vì xuất hiện như một cú tăng vọt nhất thời. Một số nhóm hàng có thể trở nên đắt hơn, trong khi những nhóm khác có thể ổn định nếu việc đa dạng hóa nguồn cung làm giảm tình trạng thiếu hàng và chi phí vận chuyển khẩn cấp. Các nhà bán lẻ có quy mô lớn và sức mạnh đàm phán tốt có thể hấp thụ nhiều chi phí chuyển đổi hơn so với các đối thủ nhỏ hơn, từ đó tạo ra kết quả giá cả không đồng đều trên thị trường.

Đối với người tiêu dùng, kết quả dễ thấy nhất có thể là sự dịch chuyển từ tình trạng hàng hóa siêu rẻ, dồi dào sang mức giá nhỉnh hơn nhưng ổn định hơn. Khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng không bảo đảm lạm phát thấp hơn, nhưng có thể làm giảm mức độ nghiêm trọng của tình trạng kệ hàng trống, giao hàng chậm và những đợt tăng giá đột ngột trong khủng hoảng. Khi các công ty tiếp tục cân bằng giữa hiệu quả, an ninh và rủi ro chính trị, việc tái thiết kế chuỗi cung ứng toàn cầu sẽ tiếp tục là lực lượng quan trọng định hình số tiền người Mỹ phải trả cho các mặt hàng thiết yếu hằng ngày.

Source: Bravetopic